differential blood count

Học thuật
Thân thiện
differential blood count

A technician examines a differential blood count under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xét nghiệm số lượng bạch cầu: Một loại xét nghiệm máu trong đó các loại bạch cầu khác nhau được đếm phân loại riêng biệt, thường được biểu thị dưới dạng tỷ lệ phần trăm. Kết quả giúp đánh giá tình trạng sức khỏe chẩn đoán các bệnh như nhiễm trùng, viêm nhiễm hoặc rối loạn máu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The doctor ordered a differential blood count to check for signs of infection. (Bác sĩ yêu cầu thực hiện một xét nghiệm số lượng bạch cầu để kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng.)
    • The results of the differential blood count showed an elevated level of neutrophils. (Kết quả xét nghiệm số lượng bạch cầu cho thấy mức độ bạch cầu trung tính tăng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform a differential blood count": thực hiện xét nghiệm số lượng bạch cầu.

    • The lab technician will perform a differential blood count on the sample. (Kỹ thuật viên phòng thí nghiệm sẽ thực hiện xét nghiệm số lượng bạch cầu trên mẫu vật.)
  • "abnormal differential blood count": kết quả xét nghiệm số lượng bạch cầu bất thường.

    • An abnormal differential blood count often requires further investigation. (Một kết quả xét nghiệm số lượng bạch cầu bất thường thường đòi hỏi phải điều tra thêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Complete blood count (CBC) (n): Xét nghiệm công thức máu toàn phần (một xét nghiệm máu rộng hơn, thường bao gồm cả xét nghiệm số lượng bạch cầu).
  • White blood cell count (WBC count) (n): Số lượng bạch cầu (một phần của xét nghiệm công thức máu, có thể tổng số hoặc phân biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Leukocyte differential count: Xét nghiệm phân biệt bạch cầu.
  • Diff: (Cách viết tắt thông dụng trong y tế cho "differential blood count").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ chuyên môn này)

differential blood count

A technician examines a differential blood count under a microscope.

Noun
  1. Xét nghiệm số lượng bạch cầu